Việt-Nhật Dictionary 日越辞書

ấm đun nước - やかん kettle

ấm đun nước siêu tốc - 電気ケトル(でんきけとる) electric kettle

âm nhạc, nhạc - 音楽(おんがく) music

an toàn - 安全(あんぜん) safety, security

áo - 服(ふく) clothes

áo bơi, đồ bơi - 水着(みずぎ) swimwear, swimming wear

bãi biển - ビーチ、海辺(うみべ)、浜辺(はまべ) beach

bãi cát - 砂浜(すなはま) sand beach

bàn - テーブル table

bảng báo giá - 見積書(みつもりしょ) estimate, estimate sheet

báo - 新聞(しんぶん) news paper

báo cáo - 報告(ほうこく) report

bể bơi - プール pool

bệnh viện - 病院(びょういん) hospital

biển - 海(うみ) sea

bộ phận nhân sự - 人事部(じんじぶ) HR (Human Resources Department)

bốc thăm - 抽選(ちゅうせん) lottery, drawing

bơi lội - 水泳(すいえい) swimming

bơi, bơi lội - 泳ぐ(およぐ) swim

bóng bàn - 卓球(たっきゅう) ping-pong, table tennis

bóng chày - 野球(やきゅう) baseball

bóng chuyền - バレーボール volleyball

bóng đá - サッカー soccer, football

bóp, ví - 財布(さいふ) wallet

bút - 筆(ふで) ink brush

bút bi - ボールペン pen, ballpoint pen

bút chì - 鉛筆(えんぴつ) pencil

bút chì kim, bút chì bấm - シャープペンシル mechanical pencil

bút màu - クレヨン crayon

cảm thán - 感嘆(かんたん)する admire

cảm thấy - 感じる(かんじる) feel

cảm thông - 同情する(どうじょうする) feel[have] sympathy, sympathize with

cầu lông - バドミントン badminton

cầu thủ, vận động viên - 選手(せんしゅ) player

chính trị - 政治(せいじ) government, politics

chống - アンチ... anti-

chủ tịch - 会長(かいちょう) chairman of the board (of directors), chairperson of the board (of directors)

chung cư cao cấp, căn hộ cao cấp - マンション mansion

chung cư, căn hộ - アパートメント apartment  

công ty - 会社(かいしゃ) company

cửa - ドア door

cửa sổ - 窓(まど) window

cục gôm, cục tẩy - 消しゴム eraser

cuối năm, hết năm - 年末(ねんまつ) the end of the year, the year‐end

đàn ông - 男(おとこ)、男性(だんせい) man

đầu năm - 年始(ねんし)、元旦(がんたん) the beginning of the year, New Year's Day

dây an toàn - シートベルト seat belt

dễ - 簡単な(かんたんな)、単純な(たんじゅんな)、シンプルな easy, simple

đến tận bây giờ - 今まで(いままで) until now, up to now, so far

dép - サンダル sandal

スポンサーリンク
muoilog
タイトルとURLをコピーしました