Việt-Nhật Dictionary 日越辞書

lát - スライス slice
lấy - 1. 結婚する(けっこんする) marry 2. 取る(とる) take
lịch - カレンダー(かれんだー) calendar
liên lạc - 連絡(れんらく) contact
lớp - クラス class
lớp học, phòng học - 教室(きょうしつ) class room
lúa - 稲(いね) rice、paddy
lượng điện phát ra - 発電量(はつでんりょう) the amount of power produced, electric-generating capacity
lương thực lĩnh(tiền lương nhận sau khi trừ thuế) - 手取り(てどり)、手取りの給与(きゅうよ) take-home pay 
luyện tập - 練習する(れんしゅうする) practice